Email: congtyxingyi@gmail.com Địa chỉ: 978 Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh
Trang chủ / xe nâng dầu / Xe nâng dầu diesel 5-12 tấn - Dòng J
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Thông số kỹ thuật của xe nâng đối trọng chạy động cơ đốt trong
| Mẫu xe | CPCD50J | CPCD60J | CPCD70J | CPCD80J | CPCD100J | CPCD120J | ||
| Loại nhiên liệu | Diesel | Diesel | Diesel | Diesel | Diesel | Diesel | ||
| Tải trọng nâng định mức | kg | 5000 | 6000 | 7000 | 8000 | 10000 | 12000 | |
| Khoảng cách tâm tải | mm | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | |
| Chiều cao nâng | mm | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | |
| Chiều cao nâng tự do | mm | 172 | 172 | 182 | 182 | 150 | 85 | |
| Kích thước càng nâng | L×W×T | mm | 1220×150×60 | 1220×150×60 | 1220×150×70 | 1220×150×80 | 1370×175×85 | 1820×175×85 |
| Góc nghiêng trụ nâng | Trước/ Sau | 。 | 8/10 | 8/10 | 8/10 | 8/10 | 8/10 | 8/10 |
| Bán kính quay nhỏ nhất | mm | 3580 | 3580 | 3580 | 3580 | 4280 | 4350 | |
| Chiều rộng lối xếp chồng vuông góc tối thiểu | mm | 5490 | 5490 | 5500 | 5500 | 6307 | 8250 | |
| Chiều rộng lối đi vuông góc tối thiểu | mm | 3670 | 3670 | 3670 | 3670 | 4140 | 3877 | |
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu |
Tại khung | mm | 250 | 250 | 250 | 250 | 340 | 406 |
| Dưới trụ nâng | mm | 185 | 185 | 185 | 207 | 232 | 260 | |
| Chiều cao khung bảo vệ phía trên | mm | 2500 | 2500 | 2500 | 2500 | 2600 | 2650 | |
| Chiều nhô ra phía trước | mm | 610 | 610 | 620 | 640 | 727 | 756 | |
| Tốc độ di chuyển tối đa | Có tải | km/h | 22 | 22 | 22 | 22 | 20 | 26 |
| Không tải | km/h | 25 | 25 | 25 | 25 | 24 | 28 | |
| Tốc độ nâng tối đa | Có tải | mm/s | 460 | 460 | 460 | 400 | 350 | 286 |
| Không tải | mm/s | 520 | 520 | 520 | 430 | 370 | 305 | |
| Lực kéo lớn nhất | Có tải | kN | 53 | 53 | 53 | 53 | 60 | 112 |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | % | 30 | 28 | 22 | 20 | 20 | 20 | |
| Chiều dài tổng thể | Không gồm càng | mm | 3630 | 3630 | 3640 | 3640 | 4252 | 4528 |
| Chiều rộng tổng thể | mm | 2045 | 2045 | 2045 | 2045 | 2268 | 2350 | |
| Chiều cao tối đa trụ nâng (kèm lưng giá đỡ) | mm | 4415 | 4415 | 4415 | 4415 | 4280 | 4655 | |
| Chiều cao trụ nâng khi hạ thấp | mm | 2510 | 2510 | 2510 | 2510 | 2845 | 3230 | |
| Lốp xe | Bánh trước | 8.25-15-14PR | 8.25-15-14PR | 8.25-15-14PR | 8.25-15-18PR | 9.00-20-14PR | 10.00-20-18PR | |
| Bánh sau | 8.25-15-14PR | 8.25-15-14PR | 8.25-15-14PR | 8.25-15-18PR | 9.00-20-14PR | 10.00-20-18PR | ||
| Chiều dài cơ sở | mm | 2300 | 2300 | 2300 | 2300 | 2800 | 2950 | |
| Khoảng cách bánh xe | Trước/ Sau | mm | 1520/1700 | 1520/1700 | 1520/1700 | 1520/1700 | 1600/1700 | 1674/1890 |
| Trọng lượng bản thân | Không tải | Kg | 8760 | 9530 | 9970 | 10300 | 13640 | 16000 |
| Ắc quy | Điện áp/dung lượng | V/Ah | 24/160 24 |
|||||
| Động cơ | Mã | YC4A125-T300 | YC4A125-T300 | YC4A125-T300 | YC4A125-T300 | YC4A125-T300 | CA6DF3/YCA07160-T300 | |
| Công suất định mức | kw/r.p.m | 92/2200 | 92/2200 | 92/2200 | 92/2200 | 92/2200 | 118/2200 /118/2200 | |
| Mô-men xoắn định mức | Nm/r.p.m | 480/1600-1800 | 480/1600-1800 | 480/1600-1800 | 480/1600-1800 | 480/1600-1800 | 640/1300-1700 /650/1300-1600 | |
| Đường kính x hành trình piston | mm | 108×132 | 108×132 | 108×132 | 108×132 | 108×132 | 110×125 /108×125 | |
| Số xi-lanh | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 6 | ||
| Dung tích xi-lanh | L | 4.837 | 4.837 | 4.837 | 4.837 | 4.837 | 7.12/6.87 | |
| Dung tích bình nhiên liệu | L | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 215 | |
| Hộp số (tiến/lùi) | Hộp số 2 số tiến / 2 số lùi, hệ thống lái điện – thủy lực | Hộp số 2 số tiến / 2 số lùi, hệ thống lái điện – thủy lực | Hộp số 2 số tiến / 2 số lùi, hệ thống lái điện – thủy lực | Hộp số 2 số tiến / 2 số lùi, hệ thống lái điện – thủy lực | Hộp số 2 số tiến / 2 số lùi, hệ thống lái điện – thủy lực | Hộp số 2 số tiến / 2 số lùi, hệ thống lái điện – thủy lực | ||
| Áp suất vận hành | Mpa | 19.5 | ||||||
| Loại lốp (Trước/ Sau) | Lốp hơi | Lốp hơi | Lốp hơi | Lốp hơi | Lốp hơi | Lốp hơi | ||
| Số bánh xe (Trước/ Sau) | 4/2 | |||||||
| Tốc độ hạ càng (có tải) | mm/s | 460 | 460 | 460 | 500 | 410 | 383 | |
| Tốc độ hạ càng (không tải) | mm/s | 350 | 350 | 350 | 350 | 320 | 330 | |
| Phân bố tải trục (có tải) | kg | —— | —— | 13870/2150 | —— | 21400/2420 | 25175/2825 | |
| Phân bố tải trục (không tải) | kg | —— | —— | 3990/5840 | —— | 6160/7480 | 6435/9565 | |
Tính năng nổi bật



CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI
Chúng tôi tự hào được đồng hành cùng nhiều đối tác trong và ngoài nước, mang đến giải pháp nâng hạ tối ưu cho hàng loạt ngành công nghiệp.
Địa chỉ: 978 Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh
Điện thoại: 0933155881
Hotline: 0792211696
Email: congtyxingyi@gmail.com
Chúng tôi chuyên cung cấp các dòng xe nâng chất lượng cao như xe nâng điện, xe nâng dầu, xe nâng LPG và xe nâng chuyên dụng, kèm theo dịch vụ bảo trì - sửa chữa tận nơi và phụ tùng chính hãng. Cam kết giải pháp nâng hạ tối ưu, phù hợp mọi nhu cầu vận hành trong kho bãi, nhà máy và công trường. Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá nhanh chóng!
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH XING YI
Địa chỉ: 978 Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh
Điện thoại: 0933155881
Hotline: 0792211696
Email: congtyxingyi@gmail.com
@ Bản quyền thuộc về CÔNG TY TNHH XING YI. Giấy phép ĐKKD số 1102009476 - Do: Sở Kế Hoạch & Đầu Tư Long An Cấp ngày 05/05/2022| Designed by Trang vàng Việt Nam.